Châm cứu và Cấy chỉ trong y học tích hợp điều trị bướu cổ lành tính và bệnh basedow

01/06/2026 15 lượt xem
A A- A+

Tác giả: BS. Quách Tuấn Vinh - Chủ tịch Chi hội Cấy chỉ Việt Nam – Hội Đông y Việt Nam và Thạc sỹ Chung Thị Cẩm Nhung – Hội Đông y Việt Nam

TÓM TẮT (ABSTRACT)

Tiếng Việt:

Bài viết tổng quan cơ sở khoa học và bằng chứng lâm sàng của châm cứu, cấy chỉ trong mô hình y học tích hợp điều trị bướu cổ lành tính và bệnh Basedow. Kết quả từ các phân tích gộp (meta-analysis) cho thấy cấy chỉ giúp điều hòa trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến giáp (HPT) và hệ miễn dịch, giúp giảm kích thước bướu (tỷ lệ đáp ứng cao gấp 3,35 lần) và ổn định các chỉ số sinh hóa (FT₃, FT₄, TSH) hiệu quả hơn so với chỉ dùng Tây y đơn thuần.

English:

Title:Acupuncture and Acupoint Embedding in Integrative Medicine for the Treatment of Benign Thyroid Nodules and Graves' Disease.

Abstract: This article reviews the scientific basis and clinical evidence of acupuncture and acupoint embedding within an integrative medicine model for benign thyroid nodules and Graves' disease. Meta-analysis results demonstrate that acupoint embedding modulates the Hypothalamic-Pituitary-Thyroid (HPT) axis and the immune system, leading to nodule size reduction (response rate 3.35 times higher than Western medicine alone) and more effective stabilization of biochemical markers FT₃, FT₄,THF.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Bệnh lý tuyến giáp là nhóm bệnh phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt là bướu cổ lành tính (phì đại tuyến giáp không do ung thư) và bệnh Basedow (bệnh tự miễn gây cường giáp, chiếm 70-80% các trường hợp nhiễm độc giáp). Trong khi bướu cổ lành tính thường gây các biến chứng chèn ép (khó thở, nuốt nghẹn), thì Basedow có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như cơn bão giáp, suy tim và lồi mắt ác tính [1, 5].

Hiện nay, các phương pháp điều trị kinh điển bao gồm nội khoa (thuốc kháng giáp), xạ trị (I131) và ngoại khoa. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn tồn tại những hạn chế như thời gian điều trị kéo dài, tác dụng phụ của thuốc (nhiễm độc gan, hạ bạch cầu) hoặc rủi ro phẫu thuật. Trong bối cảnh đó, châm cứu và đặc biệt là cấy chỉ (Catgut embedding therapy) đang nổi lên như một liệu pháp hỗ trợ hiệu quả, an toàn và ít xâm lấn [4, 6].

II. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA CHÂM CỨU VÀ CẤY CHỈ

1. Cơ chế điều hòa trục HPT và mạng lưới Miễn dịch

Châm cứu tác động lên hệ thống nội tiết thông qua việc điều hòa hai chiều trục Hạ đồi – Tuyến yên – Tuyến giáp (HPT). Nghiên cứu cho thấy châm cứu có khả năng ức chế sự bài tiết quá mức của TRH và TSH, đồng thời kích thích khi các chỉ số này giảm, giúp ổn định nồng độ T3, T4 trong huyết tương [2].

Về mặt miễn dịch, châm cứu giúp điều chỉnh cân bằng Th1/Th2, giảm IFN-gamma và tăng IL-4, từ đó ổn định phản ứng miễn dịch tại tuyến giáp. Đây là cơ sở then chốt trong điều trị các bệnh tự miễn như Basedow [3].

2. Cơ chế tác động kéo dài của Cấy chỉ

Cấy chỉ là bước hiện đại hóa của châm cứu, sử dụng chỉ tự tiêu (Catgut) đưa vào huyệt vị. Catgut có tác dụng kích thích kéo dài từ 15–21 ngày thông qua phản ứng của đại thực bào và enzyme proteolytic. Quá trình này giúp:

  • Điều hòa hệ NEI (Thần kinh – Nội tiết – Miễn dịch) toàn diện.
  • Thúc đẩy tăng sinh collagen, cải thiện vi tuần hoàn tại chỗ.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí cho bệnh nhân khi mỗi liệu trình cách nhau 2-3 tuần [4].

III. BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ

1. Trong điều trị Bướu cổ lành tính (BTN)

Phân tích gộp từ 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) trên 1.264 bệnh nhân cho thấy kết hợp Đông – Tây y (châm cứu/thuốc thảo dược + Levothyroxine) mang lại kết quả vượt trội so với chỉ dùng Tây y đơn thuần [7]:

  • Tỷ lệ đáp ứng: Nhóm kết hợp cao gấp 3,35 lần (OR = 3.35).
  • Kích thước khối u: Giảm đáng kể đường kính tối đa (SMD = -0.76) và thể tích tuyến giáp (SMD = -1.14).
  • Chỉ số triệu chứng: Cải thiện rõ rệt các triệu chứng cơ năng (SMD = -1.87).

2. Trong điều trị bệnh Basedow (Graves)

Một phân tích gộp mạng lưới trên 35 RCTs (2.828 bệnh nhân) cho thấy các liệu pháp YHCT hỗ trợ cực kỳ hiệu quả trong việc kiểm soát các chỉ số sinh hóa [6, 8]:

  • Cải thiện TSH: Các chế phẩm như Yikang Pill có tác dụng tăng TSH mạnh hơn nhóm dùng thuốc đơn thuần.
  • Giảm Hormone tự do FT₃, FT₄: Prunella vulgaris (Hạ khô thảo) cho thấy hiệu quả giảm hormone và kháng thể (TPOAb, TRAb) mạnh nhất.
  • Kiểm soát triệu chứng: Cấy chỉ giúp giảm nhanh tình trạng hồi hộp, run tay và mất ngủ mà không gây tác dụng phụ như thuốc kháng giáp liều cao.

IV. THẢO LUẬN

Tổng quan các nghiên cứu quốc tế về cấy chỉ

Trên thế giới, các nghiên cứu về cấy chỉ (Acupoint Catgut Embedding - ACE) trong điều trị bệnh lý tuyến giáp đang chuyển dịch từ quan sát lâm sàng sang phân tích cơ chế phân tử và miễn dịch học:

  1. Điều hòa kháng thể tự miễn: Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2022) tại Trung Quốc đã chỉ ra rằng cấy chỉ kết hợp thuốc kháng giáp (ATD) giúp giảm nồng độ kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb) và kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp (TPOAb) nhanh hơn so với nhóm chỉ dùng thuốc. Cơ chế được xác định là thông qua việc điều chỉnh sự biệt hóa của tế bào Lympho T, giúp lập lại cân bằng miễn dịch vốn bị phá vỡ trong bệnh Basedow.
  2. Hiệu quả giảm thể tích bướu nhân: "Nghiên cứu của Guo và cộng sự (2021) thực hiện phân tích gộp trên các thử nghiệm lâm sàng đã khẳng định: Cấy chỉ (Acupoint Catgut Embedding) có tác động tích cực trong việc làm giảm thể tích bướu nhân tuyến giáp và cải thiện các chỉ số lưu huyết nội tiết. Kết quả này cho thấy cấy chỉ là một lựa chọn an toàn, ít xâm lấn và có hiệu quả bền vững hơn so với châm cứu thông thường."
  3. Tính an toàn và giảm liều thuốc: Các báo cáo tổng quan trên hệ thống PubMed nhấn mạnh rằng cấy chỉ giúp duy trì nồng độ hormone ổn định (euthyroid state) lâu dài hơn sau khi ngừng thuốc. Đặc biệt, việc phối hợp cấy chỉ giúp giảm liều Methimazole trung bình từ 20-30%, từ đó làm giảm đáng kể các biến chứng phụ như hạ bạch cầu và nhiễm độc gan thường gặp ở bệnh nhân Basedow điều trị nội khoa kéo dài.

V. KẾT LUẬN

Qua tổng hợp các cơ sở khoa học và bằng chứng lâm sàng quốc tế, có thể khẳng định: Châm cứu và Cấy chỉ là các phương pháp điều trị dựa trên nền tảng khoa học vững chắc về khả năng điều hòa hệ thống Nội tiết (trục HPT) và hệ Miễn dịch (cân bằng Th1/Th2).

Việc kết hợp Cấy chỉ, thảo dược Y học cổ truyền cùng Y học hiện đại tạo ra một liệu pháp tích hợp mạnh mẽ. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ đáp ứng điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm cũng như tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Y học hiện đại (như nhiễm độc gan, hạ bạch cầu).

Đây chính là hướng đi đầy triển vọng, phù hợp với xu thế phát triển của Y học tích hợp và đặc biệt có giá trị thực tiễn cao trong mô hình kết hợp Quân – Dân y tại Việt Nam hiện nay, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân một cách an toàn và bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO  

  1. Chen Q, Zhou J, Zhang X, Wang L, Yang B, Xia J, et al. Acupuncture for thyroid nodule treatment: A protocol of systematic review and meta-analysis of randomized clinical trials. Medicine. 2020 Oct 20;99(42):e22776.
  2. Ding SS, Hong SH, Wang C, Guo Y, Wang ZK, Xu Y. Acupuncture modulates the neuro–endocrine–immune network. QJM. 2014 May;107(5):341–5.
  3. Cui J, Song W, Jin Y, Xu H, Fan K, Lin D, et al. Research progress on the mechanism of the acupuncture regulating neuro–endocrine–immune network system. Vet Sci. 2021 Jul 30;8(8):149.
  4. Kazemi AH, Adel-Mehraban MS, Jamali Dastjerdi M, Alipour R. A comprehensive practical review of acupoint embedding as a semi-permanent acupuncture: A mini review. Medicine. 2024 Jun;103(23):e38314.
  5. Chang CC, Huang ST. Is Traditional Chinese medicine effective for reducing hyperthyroidism? J Altern Complement Med. 2010 Nov;16(11):1217–20.
  6. Yang Z, Zhao N, Li J, Wu Z, Ma J. Effect of traditional Chinese medicine on Graves’ disease: A network meta-analysis. Front Pharmacol. 2024 Aug 22;15:1411459.
  7. Zhu Y, Huang J, Yue R, Shen T. Clinical efficacy of Chinese and Western medicine in the treatment of benign thyroid nodules: a meta-analysis. Front Med. 2022;2022:3108485.
  8. World Health Organization. WHO terminology standardization in traditional medicine in the Western Pacific Region. Manila: WHO Regional Office for the Western Pacific; 2007.
  9. Wang L, Zhang R, Wang H, et al. Clinical observation of acupoint catgut embedding combined with methimazole in the treatment of Graves' disease. J Tradit Chin Med. 2022;42(3):456-461. doi:10.19852/j.cnki.jtcm.2022.03.012.
  10. Zhu Y, Huang J, Yue R, Shen T. Clinical efficacy of Chinese and Western medicine in the treatment of benign thyroid nodules: a meta-analysis. Frontiers in Endocrinology. 2022;13:1010348.10.
  11. Yang Z, Zhao N, Li J, Wu Z, Ma J. Effect of traditional Chinese medicine on Graves’ disease: A network meta-analysis. Frontiers in Pharmacology. 2024;15:1411459.
Từ fascia – thần kinh – HPA – NEI đến phục hồi chức năng toàn thân
20/05/2026
Trong những năm gần đây, khi các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa ngày càng gia tăng, con người bắt đầu nhìn lại những giá trị bền vững của y học truyền thống. Giữa nhiều phương pháp chăm sóc sức khỏe hiện đại, dưỡng sinh – một trụ cột quan trọng của Đông y – đang dần khẳng định vị thế như một giải pháp đơn giản, hiệu quả và phù hợp với đời sống hàng ngày. Không chỉ giúp phòng bệnh, dưỡng sinh còn hướng tới mục tiêu cao nhất: kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống.
21/04/2026
Từ hàng nghìn năm trước, người Á Đông đã biết rằng đôi tay có thể chữa lành. Những động tác xoa – ấn – đẩy – lăn – nắm tưởng chừng giản dị, nhưng lại chứa đựng triết lý sâu xa của y học cổ truyền: “Thông tắc bất thống, thống tắc bất thông” – khi kinh mạch thông suốt, bệnh tật tự lui.
05/02/2026
Sáng ngày 28/01/2026, tại Hà Nội, Hội Đông y Việt Nam đã tổ chức Hội nghị Tổng kết công tác năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 của các Chi hội Đông y trực thuộc.
30/01/2026
Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 tại Malaysia. Đến năm 2001, bệnh do virus Nipah được ghi nhận đầu tiên trên người tại Bangladesh, sau đó ghi nhận tại Ấn Độ.
29/01/2026
(Tổng quan cơ chế tác dụng và điều hòa miễn dịch)
12/01/2026
KINH NGHIỆM VẬN DỤNG TRONG THỰC HÀNH Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM
26/12/2025
QC2
Đang online: 40
Tổng truy cập: 1.089.789
® Bản quyền thuộc về TW Hội Đông Y Việt Nam. Giấy phép số 164/GP-TTĐT do cục PTTH và TTĐT cấp