XÂY DỰNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CHIẾN LƯỢC HIỆN ĐẠI HÓA Y HỌC CỔ TRUYỀN: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP TRONG QUÁ TRÌNH TÍCH HỢP Y HỌC CỔ TRUYỀN VỚI Y HỌC HIỆN ĐẠI1

05/01/2026 169 lượt xem
A A- A+

BS TRỊNH ĐÌNH CẦN
Nguyên Vụ trưởng Vụ Tổ chức Cán bộ – Bộ Y tế
BS QUÁCH TUẤN VINH
Chủ tịch Chi hội Cấy chỉ Việt Nam
Trung ương Hội Đông y Việt Nam

Trong tiến trình đổi mới và hoàn thiện hệ thống y tế Việt Nam theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững, Trung ương Hội Đông y Việt Nam xác định hiện đại hóa y học cổ truyền gắn với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Trên cơ sở đánh giá thực trạng hệ thống YHCT hiện nay – đặc biệt là những hạn chế về mạng lưới bệnh viện, vị thế của các khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa và chất lượng nguồn nhân lực – bài chuyên khảo tập trung phân tích các rào cản trong quá trình tích hợp YHCT với y học hiện đại, đồng thời đề xuất những giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao vai trò, vị thế và hiệu quả của YHCT trong chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Y học cổ truyền (YHCT) là một bộ phận cấu thành của hệ thống y tế Việt Nam, có lịch sử phát triển lâu dài và đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân. Trong nhiều thập kỷ qua, YHCT đã chứng minh giá trị đặc thù trong dự phòng bệnh tật, điều trị bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc sức khỏe toàn diện, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và văn hóa của Việt Nam [1,2].

Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Đông y trong tiến trình phát triển và hiện đại hóa Y học cổ truyền Việt Nam.


Tuy nhiên, trong bối cảnh hệ thống y tế đang chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại, lấy chất lượng – an toàn – hiệu quả – bằng chứng khoa học làm trung tâm, YHCT đang đứng trước yêu cầu phải được tổ chức lại và phát triển theo cách tiếp cận hệ thống, thay vì phát triển rời rạc hoặc dựa chủ yếu vào kinh nghiệm cá nhân. Sự thay đổi mô hình bệnh tật, gia tăng bệnh mạn tính không lây nhiễm, già hóa dân số và nhu cầu phục hồi chức năng dài hạn đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tích hợp YHCT với y học hiện đại (YHHĐ) trong cùng một hệ thống chăm sóc sức khỏe thống nhất [3–5].

Khác với các giai đoạn trước, hiện đại hóa YHCT trong giai đoạn hiện nay không chỉ là việc kế thừa và phát huy các giá trị lý luận – thực hành truyền thống, mà còn đòi hỏi YHCT phải đáp ứng các chuẩn mực cốt lõi của y học hiện đại, bao gồm: an toàn người bệnh, kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên bằng chứng và phối hợp liên ngành trong chăm sóc toàn diện [4,6].

Trong tổng thể các yếu tố đó, nguồn nhân lực YHCT giữ vai trò trung tâm và mang tính quyết định. Nhân lực không chỉ là chủ thể trực tiếp thực hành chuyên môn, mà còn là yếu tố then chốt quyết định khả năng hội nhập của YHCT vào hệ thống y tế hiện đại, khả năng phối hợp với các chuyên khoa YHHĐ, cũng như năng lực triển khai các mô hình điều trị tích hợp và phục hồi chức năng [2,7].

Thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, hệ thống YHCT hiện nay vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Một số tỉnh, thành phố chưa có bệnh viện YHCT độc lập; tại nhiều bệnh viện đa khoa, các khoa YHCT còn có vị thế hạn chế, quy mô nhỏ, ít được tham gia vào các chương trình điều trị tích hợp và phục hồi chức năng. Đồng thời, nguồn nhân lực YHCT còn bộc lộ những bất cập về cơ cấu, chất lượng đào tạo, năng lực hành nghề và khả năng làm việc trong môi trường y học tích hợp [8,9].

Những vấn đề nêu trên cho thấy, việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực YHCT trong chiến lược hiện đại hóa và tích hợp với YHHĐ không chỉ là yêu cầu chuyên môn, mà còn là nhiệm vụ mang tính chiến lược của ngành y tế. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, dựa trên đánh giá khoa học, định hướng chính sách rõ ràng và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

2. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

#1. Thực trạng mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền

Theo các báo cáo tổng kết và đánh giá chuyên ngành của Bộ Y tế trong những năm gần đây, mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền tại Việt Nam đã có bước phát triển nhất định nhưng chưa đồng bộ giữa các vùng, miền và các tuyến chuyên môn [8,9]. Đến nay, vẫn còn một số tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chưa có bệnh viện y học cổ truyền độc lập, hoặc chỉ có bệnh viện quy mô nhỏ, năng lực chuyên môn và cơ sở vật chất còn hạn chế.

Tại nhiều địa phương, y học cổ truyền chủ yếu được tổ chức dưới hình thức khoa y học cổ truyền trong bệnh viện đa khoa, với quy mô giường bệnh khiêm tốn, thiếu tính tự chủ trong tổ chức hoạt động chuyên môn. Việc thiếu bệnh viện y học cổ truyền tuyến tỉnh không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ chuyên sâu, mà còn hạn chế vai trò của YHCT trong đào tạo thực hành, nghiên cứu khoa học và chuyển giao kỹ thuật cho tuyến dưới [8,10].

Bộ Y tế đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu củng cố và phát triển hệ thống bệnh viện y học cổ truyền tuyến tỉnh như một cấu phần quan trọng của hệ thống y tế. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa định hướng này trên thực tế vẫn còn chậm, chịu tác động bởi nhiều yếu tố như cơ chế đầu tư, phân bổ nguồn lực và mức độ ưu tiên của từng địa phương [9].

Tập Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau đột quỵ và chấn thương khớp gối tại khoa  Y học cổ truyền BV Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai

#2. Vị thế của các khoa y học cổ truyền trong bệnh viện đa khoa

Trong hệ thống bệnh viện đa khoa hiện nay, các khoa y học cổ truyền nhìn chung chưa được đặt ở vị thế tương xứng với tiềm năng và vai trò chuyên môn vốn có. Tại nhiều cơ sở, khoa YHCT chủ yếu thực hiện chức năng điều trị hỗ trợ hoặc chăm sóc sau giai đoạn cấp tính, ít tham gia vào hội chẩn liên khoa và xây dựng phác đồ điều trị tổng thể [8,11].

Thực trạng này thể hiện qua các điểm sau:
• Quy mô tổ chức nhỏ, số giường bệnh hạn chế;
• Thiếu trang thiết bị phù hợp cho điều trị và phục hồi chức năng;
• Nhân lực mỏng, ít cán bộ có trình độ cao và khả năng phối hợp liên ngành;
• Vai trò hạn chế trong các chương trình điều trị tích hợp, đặc biệt là quản lý bệnh mạn tính và phục hồi chức năng.

Trong khi đó, nhiều bằng chứng trong nước và quốc tế cho thấy y học cổ truyền, nếu được tổ chức hợp lý và tích hợp đúng mức, có thể góp phần giảm triệu chứng, cải thiện chức năng, nâng cao chất lượng sống và giảm gánh nặng chi phí y tế đối với các bệnh mạn tính và tình trạng sau bệnh cấp [3,4,12].

Việc chưa coi trọng đúng mức vai trò của khoa y học cổ truyền trong bệnh viện đa khoa không chỉ làm hạn chế hiệu quả chăm sóc người bệnh, mà còn gây lãng phí tiềm năng chuyên môn của YHCT trong hệ thống y tế hiện đại.

#3. Hệ quả đối với phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền

Những bất cập trong tổ chức hệ thống và vị thế chuyên môn nêu trên đã tác động trực tiếp đến công tác phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền. Việc thiếu bệnh viện y học cổ truyền độc lập và môi trường thực hành chuyên sâu dẫn đến:
• Khó khăn trong đào tạo thực hành lâm sàng cho bác sĩ YHCT;
• Hạn chế hình thành các nhóm chuyên gia YHCT theo lĩnh vực chuyên sâu;
• Giảm cơ hội tham gia nghiên cứu khoa học và triển khai các mô hình điều trị tích hợp [10,13].

Bên cạnh đó, khi khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa không được tham gia đầy đủ vào các hoạt động chuyên môn cốt lõi, đội ngũ bác sĩ YHCT dễ rơi vào tình trạng thu hẹp vai trò, chủ yếu thực hiện các kỹ thuật đơn lẻ, thiếu cơ hội phát triển năng lực toàn diện theo yêu cầu của y học tích hợp hiện đại.

Thực trạng này cho thấy, nếu không có những điều chỉnh mang tính hệ thống nhằm nâng cao vị thế tổ chức và chuyên môn của YHCT, thì mọi nỗ lực phát triển nguồn nhân lực YHCT sẽ khó đạt được hiệu quả bền vững trong chiến lược hiện đại hóa và tích hợp với y học hiện đại.

3. THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC Y HỌC CỔ TRUYỀN

#1. Cơ cấu nguồn nhân lực y học cổ truyền

Nguồn nhân lực y học cổ truyền (YHCT) tại Việt Nam hiện nay có sự phát triển về số lượng nhưng cơ cấu chưa hợp lý, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hệ thống y tế hiện đại và mô hình chăm sóc sức khỏe tích hợp. Theo các báo cáo của Bộ Y tế, nhân lực YHCT phân bố không đồng đều giữa các tuyến và các vùng miền; tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn và một số cơ sở tuyến Trung ương, trong khi nhiều địa phương, đặc biệt là tuyến tỉnh và tuyến huyện, vẫn thiếu bác sĩ YHCT được đào tạo bài bản [14,15].

Bên cạnh đó, cơ cấu nhân lực YHCT còn bộc lộ sự mất cân đối giữa các nhóm chức danh. Số lượng bác sĩ YHCT tham gia trực tiếp điều trị chiếm tỷ lệ cao, trong khi nhân lực đảm nhiệm các vai trò hỗ trợ quan trọng như phục hồi chức năng, điều dưỡng chuyên ngành YHCT, dược lâm sàng YHCT, quản trị chất lượng và nghiên cứu khoa học còn rất hạn chế [15]. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các mô hình điều trị tích hợp, vốn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều thành phần nhân lực khác nhau.

Ngoài ra, đội ngũ cán bộ YHCT có trình độ cao, có khả năng đảm nhiệm vai trò chuyên gia đầu ngành, giảng viên, nhà nghiên cứu và nhà quản lý chuyên môn còn mỏng. Sự thiếu hụt lực lượng nòng cốt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật trong toàn hệ thống YHCT.

#2. Chất lượng đào tạo và năng lực hành nghề

Chuyển giao kỹ thuật cấy chỉ tại Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng phạm vi điều trị bằng Y học cổ truyền

Mặc dù hệ thống đào tạo YHCT đã được mở rộng tại nhiều cơ sở đào tạo y khoa, chất lượng đào tạo vẫn còn những hạn chế nhất định. Chương trình đào tạo ở một số nơi còn nặng về lý thuyết, chưa chú trọng đầy đủ đến đào tạo thực hành lâm sàng dựa trên năng lực, cũng như chưa gắn chặt với yêu cầu thực tế của mô hình chăm sóc sức khỏe tích hợp [16].

Đào tạo dựa trên năng lực hành nghề (competency-based education), đánh giá kỹ năng lâm sàng có cấu trúc và đào tạo y khoa liên tục (Continuing Medical Education – CME) cho cán bộ YHCT chưa được triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. Việc thiếu các chuẩn năng lực quốc gia cho từng vị trí việc làm trong lĩnh vực YHCT khiến công tác đánh giá, sử dụng và phát triển nhân lực gặp nhiều khó khăn [14,17].

Trong thực hành lâm sàng, năng lực của đội ngũ bác sĩ YHCT còn có sự khác biệt đáng kể giữa các cơ sở. Một bộ phận cán bộ YHCT gặp hạn chế trong việc:
• Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo và chống chỉ định trong điều trị;
• Phối hợp chẩn đoán và điều trị với các chuyên khoa y học hiện đại;
• Áp dụng các nguyên tắc an toàn người bệnh và quản trị chất lượng.

Những hạn chế này làm giảm hiệu quả điều trị, đồng thời tạo ra rào cản trong quá trình tích hợp YHCT với y học hiện đại tại các cơ sở khám chữa bệnh.

#3. Phát triển nghề nghiệp liên tục và năng lực tích hợp YHCT – YHHĐ

Phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development – CPD) là yêu cầu bắt buộc đối với nhân lực y tế trong hệ thống y tế hiện đại. Tuy nhiên, đối với lĩnh vực YHCT, hoạt động CPD hiện nay còn thiếu tính hệ thống, chưa gắn chặt với yêu cầu nâng cao năng lực tích hợp YHCT với y học hiện đại (YHHĐ) [7,16].

Nhiều cán bộ YHCT chưa được đào tạo đầy đủ về:
• Nguyên lý y học chứng cứ và đánh giá hiệu quả điều trị;
• Quản lý an toàn người bệnh và kiểm soát chất lượng;
• Làm việc theo nhóm liên ngành trong mô hình điều trị tích hợp.

Trong khi đó, các mô hình chăm sóc sức khỏe hiện đại ngày càng đòi hỏi bác sĩ YHCT không chỉ giỏi chuyên môn truyền thống, mà còn có khả năng giao tiếp chuyên môn, hội chẩn và phối hợp điều trị với các bác sĩ y học hiện đại trên cùng một nền tảng khoa học và dữ liệu lâm sàng thống nhất [3,7].

Việc thiếu các chương trình CPD định hướng tích hợp đã làm chậm quá trình nâng cao năng lực toàn diện của đội ngũ YHCT, đồng thời hạn chế vai trò của YHCT trong các chương trình quản lý bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn.

#4. Những thách thức đặt ra đối với chiến lược hiện đại hóa nguồn nhân lực YHCT

Từ các phân tích trên có thể thấy, nguồn nhân lực YHCT hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống, bao gồm:
• Cơ cấu nhân lực chưa hợp lý, thiếu nhân lực chất lượng cao và nhân lực hỗ trợ chuyên sâu;
• Chất lượng đào tạo và năng lực hành nghề chưa đồng đều;
• Hoạt động đào tạo và phát triển nghề nghiệp liên tục chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình y học tích hợp;
• Khả năng phối hợp liên ngành và hội nhập vào hệ thống y tế hiện đại còn hạn chế.

Những thách thức này cho thấy, việc đổi mới toàn diện công tác đào tạo, sử dụng và phát triển nguồn nhân lực YHCT là yêu cầu cấp thiết, tạo tiền đề cho các giải pháp chiến lược sẽ được trình bày trong các mục tiếp theo của chuyên khảo.

4. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG CHIẾN LƯỢC HIỆN ĐẠI HÓA VÀ TÍCH HỢP

#1. Quan điểm chỉ đạo

Ngày 10 tháng 01 năm 2024, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 86-KL/TW về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 24-CT/TW ngày 04 tháng 7 năm 2008 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về phát triển nền Đông y Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong tình hình mới. Kết luận 86-KL/TW khẳng định chủ trương nhất quán của Đảng về việc kế thừa, bảo tồn, phát triển và hiện đại hóa y học cổ truyền, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng tiến bộ khoa học – công nghệ và tăng cường kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại trong hệ thống y tế quốc gia. Đây là sự tiếp nối và phát triển tư duy chiến lược của Đảng, tạo cơ sở chính trị quan trọng cho việc hoạch định các quan điểm, định hướng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền trong giai đoạn hiện nay.

Ngay từ năm 2008, Chỉ thị số 24-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng về phát triển nền Đông y Việt Nam và hội Đông y Việt Nam đã đặt ra yêu cầu kế thừa, bảo tồn, phát triển và hiện đại hóa y học cổ truyền; nhấn mạnh việc phát triển Đông y trên cơ sở khoa học, gắn với y học hiện đại, coi y học cổ truyền là một bộ phận quan trọng của hệ thống y tế quốc gia. Đây là nền tảng chính trị – tư tưởng quan trọng, định hướng xuyên suốt cho các chiến lược, chính sách phát triển y học cổ truyền và nguồn nhân lực y học cổ truyền trong giai đoạn hiện nay.

Phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền (YHCT) trong giai đoạn hiện nay cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển hệ thống y tế Việt Nam theo hướng hiện đại, chất lượng, an toàn và bền vững. Nguồn nhân lực YHCT không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh theo phương pháp truyền thống, mà còn phải đủ năng lực tham gia hiệu quả vào mô hình chăm sóc sức khỏe tích hợp với y học hiện đại (YHHĐ), phù hợp với yêu cầu của hệ thống y tế hiện đại và hội nhập quốc tế [3,4].

Quan điểm xuyên suốt là kế thừa và phát huy giá trị YHCT gắn với chuẩn hóa theo các nguyên tắc của y học hiện đại, coi đây là con đường tất yếu để YHCT khẳng định vị thế trong hệ thống y tế quốc gia. Phát triển nhân lực YHCT phải gắn chặt với yêu cầu an toàn người bệnh, hiệu quả điều trị, quản trị chất lượng và trách nhiệm nghề nghiệp [6,19].

#2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực theo tiếp cận hệ thống

Nguồn nhân lực YHCT cần được phát triển theo tiếp cận hệ thống, bảo đảm tính đồng bộ giữa đào tạo, sử dụng và phát triển nghề nghiệp. Điều này bao gồm quy hoạch nhân lực phù hợp với mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh YHCT, phân bổ hợp lý giữa các tuyến và vùng miền, đồng thời gắn phát triển nhân lực với chiến lược củng cố bệnh viện YHCT tuyến tỉnh và nâng cao vai trò khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa [8–11].

Bệnh viện YHCT và khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa cần được xác định là môi trường thực hành trung tâm, nơi đội ngũ cán bộ YHCT được rèn luyện năng lực lâm sàng, năng lực phối hợp liên ngành và triển khai các mô hình điều trị tích hợp.

#3. Chuẩn hóa năng lực hành nghề theo vị trí việc làm

Một trong những định hướng quan trọng là chuẩn hóa năng lực hành nghề YHCT theo vị trí việc làm, thay vì chỉ dựa trên văn bằng đào tạo. Khung năng lực cần bao quát các nhóm năng lực cốt lõi, bao gồm:
•    Năng lực lâm sàng YHCT;
•    Năng lực y học hiện đại nền tảng phục vụ tích hợp;
•    Năng lực bảo đảm an toàn người bệnh và quản trị chất lượng;
•    Năng lực phối hợp liên ngành và giao tiếp chuyên môn [17,21].

Việc xây dựng và áp dụng chuẩn năng lực quốc gia cho bác sĩ YHCT và các chức danh liên quan là cơ sở để đổi mới đào tạo, đánh giá, sử dụng và phát triển nghề nghiệp liên tục, phù hợp với yêu cầu của hệ thống y tế hiện đại.

#4. Định hướng đào tạo gắn với y học tích hợp

Hướng dẫn xác định các điểm phản xạ trên loa tai cho các BS  Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai tại Trung tâm cấy chỉ Minh Quang

Đào tạo nguồn nhân lực YHCT cần được đổi mới theo hướng đào tạo dựa trên năng lực, tăng cường thực hành lâm sàng, đào tạo theo ca bệnh và theo đường đi lâm sàng tích hợp. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào lý luận YHCT, mà còn cần bổ sung các lĩnh vực then chốt như:
•    Y học chứng cứ và đánh giá hiệu quả điều trị;
•    An toàn người bệnh và kiểm soát chất lượng;
•    Phối hợp điều trị và phục hồi chức năng;
•    Đạo đức nghề nghiệp và pháp lý y tế [7,16].

Đào tạo y khoa liên tục (CME) và phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) cần được coi là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với các kỹ thuật can thiệp và các vị trí làm việc trong mô hình điều trị tích hợp.

#5. Phát triển đội ngũ nòng cốt và vai trò của tổ chức nghề nghiệp

Chiến lược phát triển nguồn nhân lực YHCT cần chú trọng xây dựng đội ngũ nòng cốt, bao gồm các chuyên gia lâm sàng, giảng viên, nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý chuyên môn. Đây là lực lượng có vai trò dẫn dắt chuyên môn, đào tạo và chuyển giao kỹ thuật trong toàn hệ thống YHCT.

Trong quá trình này, Hội Đông y Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng, kết nối và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực YHCT, thông qua tổ chức đào tạo lương y, cập nhật kiến thức chuyên môn, phối hợp đào tạo CME/CPD và phản biện chính sách, góp phần nâng cao vị thế và năng lực hành nghề của đội ngũ thầy thuốc YHCT trên phạm vi toàn quốc.

#6. Vai trò của Hội Đông y Việt Nam trong định hướng phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền

Dậy nghề, truyền nghề cho các thầy thuốc Y học cổ truyền là chức năng nhiệm vụ của Hội Đông y Việt Nam nhằm nâng cao năng lực và mở rộng phạm vi điều trị, kết hợp Y học cổ truyền với YHHĐ

Trong tiến trình hiện đại hóa y học cổ truyền và tích hợp với y học hiện đại, Trung ương Hội Đông y Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hướng, kết nối và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực YHCT trên phạm vi toàn quốc. Với vị thế là tổ chức chính trị – xã hội – nghề nghiệp đại diện cho đội ngũ thầy thuốc YHCT, Hội không chỉ tham gia phản biện chính sách, mà còn trực tiếp tổ chức các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và chuẩn hóa năng lực hành nghề cho hội viên.

Thông qua hệ thống Hội từ Trung ương đến địa phương, Hội Đông y Việt Nam đã và đang tham gia đào tạo lương y, cập nhật kiến thức chuyên môn, chuyển giao kỹ thuật, đồng thời phối hợp với các cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý trong việc bồi dưỡng kiến thức y học hiện đại nền tảng, nâng cao năng lực thực hành an toàn và khả năng phối hợp liên ngành cho cán bộ YHCT. Các chương trình đào tạo, tập huấn, cấp chứng nhận đào tạo y khoa liên tục (Continuing Medical Education – CME) và công nhận quá trình phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development – CPD) do Hội tổ chức đã góp phần quan trọng vào việc chuẩn hóa năng lực hành nghề, đáp ứng yêu cầu của mô hình y học tích hợp trong giai đoạn mới.

Bên cạnh đó, Hội Đông y Việt Nam còn đóng vai trò cầu nối giữa đội ngũ thầy thuốc YHCT với Bộ Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước, góp phần phản ánh thực tiễn, đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực, nâng cao vị thế của YHCT trong hệ thống y tế. Việc phát huy đầy đủ vai trò của Hội trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực YHCT sẽ là một yếu tố quan trọng bảo đảm tính bền vững, bản sắc và hiệu quả của quá trình hiện đại hóa y học cổ truyền tại Việt Nam.

5. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG QUÁ TRÌNH HIỆN ĐẠI HÓA VÀ TÍCH HỢP

#1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế phát triển nguồn nhân lực YHCT

Giải pháp mang tính nền tảng là hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực y học cổ truyền (YHCT) trong tổng thể chiến lược phát triển hệ thống y tế quốc gia. Cần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng, Nhà nước và Bộ Y tế về phát triển YHCT thành các chương trình, kế hoạch hành động có mục tiêu, lộ trình và nguồn lực rõ ràng [1,2,18].

Trọng tâm của giải pháp này bao gồm:
• Lồng ghép phát triển nhân lực YHCT vào quy hoạch nhân lực y tế quốc gia;
• Ưu tiên đầu tư cho các địa phương chưa có bệnh viện YHCT hoặc có năng lực YHCT còn hạn chế;
• Có cơ chế khuyến khích, đãi ngộ phù hợp nhằm thu hút và giữ chân nhân lực YHCT chất lượng cao tại tuyến cơ sở và tuyến tỉnh.

#2. Củng cố hệ thống bệnh viện YHCT và nâng cao vai trò khoa YHCT

Phát triển nguồn nhân lực YHCT cần gắn chặt với củng cố và hoàn thiện hệ thống cơ sở thực hành. Việc thành lập mới hoặc nâng cấp bệnh viện YHCT tuyến tỉnh không chỉ nhằm mở rộng cung ứng dịch vụ, mà còn tạo môi trường đào tạo thực hành, nghiên cứu khoa học và chuyển giao kỹ thuật cho tuyến dưới [9–11].

Đối với các bệnh viện đa khoa, cần:
• Xác định rõ vai trò chiến lược của khoa YHCT trong mô hình chăm sóc sức khỏe tích hợp;
• Tăng cường sự tham gia của khoa YHCT trong hội chẩn liên khoa, xây dựng phác đồ điều trị và chương trình phục hồi chức năng;
• Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực phù hợp cho khoa YHCT.

Giải pháp này góp phần nâng cao vị thế chuyên môn của YHCT, đồng thời tạo động lực phát triển nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ YHCT đang công tác trong bệnh viện đa khoa.

#3. Đổi mới đào tạo theo hướng chuẩn hóa năng lực và y học tích hợp

Cấy chỉ là một phương pháp châm cứu hiện đại có hiệu quả cao trong điều trị - Phục hồi chức năng đang được phát triển tại các cơ sở y tế ở Việt Nam.

Đổi mới đào tạo là giải pháp then chốt nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực YHCT. Chương trình đào tạo cần chuyển mạnh từ tiếp cận truyền thống sang đào tạo dựa trên năng lực, chú trọng thực hành lâm sàng, đào tạo theo ca bệnh và theo đường đi lâm sàng tích hợp [7,16].

Nội dung đào tạo cần được chuẩn hóa theo các nhóm năng lực cốt lõi:
• Năng lực lâm sàng YHCT;
• Năng lực y học hiện đại nền tảng phục vụ tích hợp;
• Năng lực bảo đảm an toàn người bệnh và quản trị chất lượng;
• Năng lực phối hợp liên ngành và giao tiếp chuyên môn.

Bên cạnh đó, cần xây dựng và triển khai chuẩn năng lực quốc gia cho bác sĩ YHCT và các chức danh liên quan, làm cơ sở cho đào tạo, đánh giá và cấp chứng chỉ hành nghề [17,21].

#4. Tăng cường đào tạo y khoa liên tục và phát triển nghề nghiệp liên tục

Đào tạo cấp CME cho các thầy thuốc Y học cổ truyền tại Viện nghiên cứu y dược học Tuệ Tĩnh

Đào tạo y khoa liên tục (Continuing Medical Education – CME) và phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development – CPD) cần được coi là yêu cầu bắt buộc đối với nhân lực YHCT trong bối cảnh hiện đại hóa và tích hợp. Các chương trình CME/CPD cần được thiết kế theo hướng:
• Gắn với nhu cầu thực tế của từng vị trí việc làm;
• Cập nhật kiến thức và kỹ năng về y học tích hợp;
• Tăng cường đào tạo về an toàn người bệnh, kiểm soát chất lượng và xử trí tai biến [16,21]

Đặc biệt, đối với các kỹ thuật xâm lấn và các can thiệp chuyên sâu, cần có quy định chặt chẽ về đào tạo, đánh giá năng lực định kỳ và tái chứng nhận nhằm bảo đảm an toàn và chất lượng dịch vụ.

#5. Phát triển đội ngũ nòng cốt, chuyên gia và nhân lực mũi nhọn

Đào tạo nâng cao năng lực và mở rộng phạm vi điều trị cho các thầy thuốc Y học cổ truyền tại Viện nghiên cứu y dược học cổ truyền Tuệ Tĩnh

Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng đội ngũ nhân lực nòng cốt và chuyên gia YHCT, đóng vai trò dẫn dắt chuyên môn, đào tạo và nghiên cứu. Cần có cơ chế:
• Phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng hiệu quả nhân lực YHCT có trình độ cao;
• Tạo điều kiện cho cán bộ YHCT tham gia nghiên cứu khoa học, hợp tác trong nước và quốc tế;
• Gắn phát triển nhân lực mũi nhọn với các trung tâm YHCT chuyên sâu và mô hình y học tích hợp [7,21].

Đội ngũ này sẽ là lực lượng chủ chốt trong việc chuẩn hóa chuyên môn, nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy hội nhập của YHCT vào hệ thống y tế hiện đại.

#6. Gắn phát triển nguồn nhân lực với quản trị chất lượng và an toàn người bệnh

Phát triển nguồn nhân lực YHCT cần song hành với xây dựng hệ thống quản trị chất lượng và bảo đảm an toàn người bệnh. Điều này bao gồm:
• Chuẩn hóa quy trình chuyên môn và quy trình thao tác chuẩn cho các kỹ thuật YHCT;
• Tăng cường giám sát, đánh giá và cải tiến chất lượng;
• Khuyến khích văn hóa an toàn và báo cáo sự cố không mang tính trừng phạt [6,21].

Khi nhân lực YHCT được đào tạo và làm việc trong môi trường quản trị chất lượng tốt, hiệu quả điều trị và niềm tin của người bệnh đối với YHCT sẽ được nâng cao, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hiện đại hóa và tích hợp.

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

#1. Kết luận

Hiện đại hóa y học cổ truyền (YHCT) trong giai đoạn hiện nay là yêu cầu tất yếu nhằm đáp ứng sự chuyển dịch mô hình bệnh tật, quá trình già hóa dân số và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn và hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe nhân dân. Thực tiễn cho thấy, mặc dù YHCT đã có những đóng góp quan trọng và đạt được nhiều kết quả tích cực, hệ thống YHCT vẫn còn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ về mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh, vị thế chưa tương xứng của các khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa và những bất cập trong phát triển nguồn nhân lực.

Nguồn nhân lực YHCT giữ vai trò trung tâm và mang tính quyết định trong toàn bộ tiến trình hiện đại hóa và tích hợp YHCT với y học hiện đại. Chất lượng, cơ cấu và năng lực của đội ngũ cán bộ YHCT không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị, mà còn quyết định khả năng hội nhập của YHCT vào hệ thống y tế hiện đại, khả năng phối hợp liên ngành và mức độ tham gia của YHCT trong các mô hình chăm sóc sức khỏe tích hợp, phục hồi chức năng và quản lý bệnh mạn tính.

Do đó, phát triển nguồn nhân lực YHCT cần được tiếp cận một cách toàn diện, có hệ thống, gắn với chiến lược phát triển ngành y tế và định hướng tích hợp YHCT với y học hiện đại. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn, mà còn là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với vị thế và tương lai phát triển bền vững của YHCT tại Việt Nam.

#2. Kiến nghị

Từ những phân tích nêu trên, để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa YHCT và tích hợp hiệu quả với y học hiện đại, cần tập trung vào một số kiến nghị chủ yếu sau:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển YHCT, trong đó coi phát triển nguồn nhân lực là khâu đột phá. Cần lồng ghép mục tiêu phát triển nhân lực YHCT vào quy hoạch nhân lực y tế quốc gia, ưu tiên đầu tư cho các địa phương chưa có bệnh viện YHCT hoặc có năng lực YHCT còn hạn chế.

Thứ hai, củng cố và phát triển mạng lưới bệnh viện YHCT tuyến tỉnh, đồng thời nâng cao vị thế và vai trò của các khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa. Cần tạo điều kiện để khoa YHCT tham gia đầy đủ vào hội chẩn liên khoa, xây dựng phác đồ điều trị và các chương trình chăm sóc sức khỏe tích hợp, đặc biệt trong lĩnh vực phục hồi chức năng và quản lý bệnh mạn tính.

Thứ ba, đổi mới căn bản công tác đào tạo nguồn nhân lực YHCT theo hướng chuẩn hóa năng lực hành nghề, tăng cường đào tạo thực hành, đào tạo theo mô hình y học tích hợp và đào tạo dựa trên năng lực. Việc xây dựng và áp dụng chuẩn năng lực quốc gia cho bác sĩ YHCT và các chức danh liên quan là yêu cầu cấp thiết.

Thứ tư, tăng cường đào tạo y khoa liên tục và phát triển nghề nghiệp liên tục cho đội ngũ cán bộ YHCT, coi đây là điều kiện bắt buộc nhằm bảo đảm cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực chuyên môn, an toàn người bệnh và khả năng phối hợp liên ngành trong môi trường y học hiện đại.

Thứ năm, chú trọng xây dựng đội ngũ chuyên gia và nhân lực mũi nhọn trong lĩnh vực YHCT, có khả năng dẫn dắt chuyên môn, nghiên cứu khoa học và đào tạo. Cần có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện để đội ngũ này tham gia nghiên cứu, hợp tác trong nước và quốc tế, góp phần nâng cao vị thế khoa học của YHCT.

Thứ sáu, gắn phát triển nguồn nhân lực YHCT với xây dựng hệ thống quản trị chất lượng và bảo đảm an toàn người bệnh, coi đây là nền tảng để nâng cao hiệu quả điều trị, tăng cường niềm tin của xã hội và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa YHCT một cách bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Y tế. Chiến lược phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Hà Nội: Bộ Y tế; 2021.
2. Bộ Y tế. Định hướng phát triển nguồn nhân lực y tế giai đoạn 2021–2030. Hà Nội: Bộ Y tế; 2020.
3. World Health Organization. WHO Traditional Medicine Strategy 2014–2023. Geneva: WHO; 2013.
4. World Health Organization. WHO Global Report on Traditional and Complementary Medicine 2019. Geneva: WHO; 2019.
5. Bodeker G, Ong CK, Grundy C, Burford G, Shein K. WHO Global Atlas of Traditional, Complementary and Alternative Medicine. Geneva: World Health Organization; 2005.
6. Ministry of Health Vietnam. Health System Strengthening and Quality Improvement Report. Hanoi: MOH; 2019.
7. Frenk J, Chen L, Bhutta ZA, et al. Health professionals for a new century: transforming education to strengthen health systems. Lancet. 2010;376(9756):1923–1958.
8. Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền – Bộ Y tế. Đánh giá thực trạng hệ thống y học cổ truyền Việt Nam. Hà Nội; 2020.
9. Bộ Y tế. Báo cáo tổng kết công tác y học cổ truyền toàn quốc. Hà Nội; các năm.
10. Bộ Y tế. Quy hoạch mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền. Hà Nội; 2019.
11. Bộ Y tế. Báo cáo đánh giá mô hình tổ chức khoa y học cổ truyền trong bệnh viện đa khoa. Hà Nội; 2018.
12. World Health Organization. Integrative Medicine in Health Systems. Geneva: WHO; 2018.
13. Ministry of Health Vietnam. Human Resources for Health: Situation Analysis. Hanoi: MOH; 2019.
14. Bộ Y tế. Báo cáo thực trạng nguồn nhân lực y tế Việt Nam. Hà Nội; 2019.
15. Bộ Y tế. Niên giám thống kê y tế Việt Nam. Hà Nội; các năm.
16. World Health Organization. Transforming and scaling up health professionals’ education and training. Geneva: WHO; 2013.
17. Bộ Y tế. Chuẩn năng lực cơ bản của bác sĩ. Hà Nội; 2015.
18. Bộ Y tế. Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Hà Nội; 2021.
19. World Health Organization. Quality of care: a process for making strategic choices in health systems. Geneva: WHO; 2006.
20. World Health Organization. Patient safety: global action plan 2021–2030. Geneva: WHO; 2021.
21. World Health Organization. Global strategy on human resources for health: Workforce 2030. Geneva: WHO; 2016.


 

1 Bài viết mang tính trao đổi học thuật và định hướng chính sách, phục vụ công tác thông tin – truyền thông của Hội Đông y Việt Nam.

KINH NGHIỆM VẬN DỤNG TRONG THỰC HÀNH Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM
26/12/2025
Thói quen xem điện thoại khi đi vệ sinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ và rối loạn đại tiện, đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ và dân văn phòng.
13/10/2025
Ngày 11/10, Hội Hậu môn - Trực tràng Việt Nam phối hợp với Phân hiệu trường Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hoá và các đơn vị liên quan tổ chức Hội nghị Khoa học Hậu môn - Trực tràng toàn quốc lần thứ XIII, năm 2025.
13/10/2025
Không còn là căn bệnh của tuổi trung niên, bệnh trĩ ngày càng xuất hiện nhiều ở người trẻ, thậm chí có những bệnh nhân chỉ mới 10 tuổi.
13/10/2025
Ngày 11/10, tại Thanh Hóa, Hội Hậu môn trực tràng Việt Nam tổ chức hội nghị khoa học lần thứ XIII với chủ đề: "Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý hậu môn trực tràng, kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền”.
13/10/2025
Bên cạnh hóa trị và xạ trị, y học cổ truyền cùng dinh dưỡng hỗ trợ đang dần chứng minh vai trò quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và kéo dài sự sống cho bệnh nhân ung thư. Các chuyên gia quốc tế thêm một lần khẳng định điều này.
01/10/2025
Ngày 25-6, Hội Đông y tỉnh Thái Nguyên tổ chức Hội nghị sơ kết công tác 6 tháng đầu năm, triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2025. Dự Hội nghị có đại diện lãnh đạo Hội Đông y Việt Nam; một số sở, ngành liên quan, các lương y tiêu biểu trong tỉnh, cùng hơn 100 đại biểu là cán bộ, hội viên hội đông y các cấp.
30/06/2025
Bảo tàng Y học cổ truyền Việt Nam (FITO Museum) nằm trong con đường yên tĩnh giữa lòng thành phố (số 41 Hoàng Dư Khương, P.12, Q.10).
26/06/2025
Giao lưu dưỡng sinh đông y Việt - Trung chủ đề 'Truyền thừa trí tuệ, sức khỏe tương lai' diễn ra ở TP.HCM trong phạm vi hẹp, nhưng tập hợp nhiều nhà khoa học tâm huyết và thông điệp từ đây cũng thu hút mạnh mẽ sự quan tâm của giới y học cổ truyền.
26/06/2025
QC2
Đang online: 36
Tổng truy cập: 799.272
® Bản quyền thuộc về TW Hội Đông Y Việt Nam. Giấy phép số 164/GP-TTĐT do cục PTTH và TTĐT cấp