QUAN ĐIỂM MỚI VỀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TOÀN DIỆN TRONG CHĂM SÓC, BẢO VỆ VÀ NÂNG CAO SỨC KHỎE CON NGƯỜI TỪ GÓC NHÌN Y HỌC TÍCH HỢP

31/12/2025 96 lượt xem
A A- A+

TT ƯT BS QUÁCH TUẤN VINH

Trung ương Hội Đông y Việt Nam

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong nhiều thập kỷ, phục hồi chức năng (PHCN) thường được hiểu là hoạt động can thiệp sau bệnh, sau chấn thương hoặc dành cho người khuyết tật và người cao tuổi. Cách tiếp cận này, dù có giá trị trong giai đoạn nhất định, ngày càng bộc lộ hạn chế trước sự thay đổi sâu sắc của mô hình bệnh tật và cấu trúc dân số hiện đại.

Già hóa dân số, gia tăng bệnh mạn tính không lây nhiễm, rối loạn chức năng kéo dài, stress tâm lý – xã hội và suy giảm khả năng thích ứng đang khiến nhu cầu PHCN trở thành nhu cầu phổ quát của toàn xã hội, không còn giới hạn trong một nhóm tuổi hay một giai đoạn bệnh lý cụ thể. Trẻ em cần PHCN để phát triển tối ưu; người trưởng thành cần PHCN để duy trì năng lực lao động và thích ứng với áp lực sống; người cao tuổi cần PHCN để bảo tồn chức năng, tính tự chủ và chất lượng sống.

Thực tiễn này đòi hỏi phải tái định nghĩa PHCN như một quá trình liên tục trong suốt vòng đời, gắn với dự phòng, điều trị, duy trì và nâng cao sức khỏe, thay vì chỉ là can thiệp muộn sau tổn thương.

2. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THEO VÒNG ĐỜI – QUAN ĐIỂM HIỆN ĐẠI

Theo quan điểm hiện đại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), PHCN là quá trình giúp cá nhân đạt được và duy trì mức chức năng tối ưu trong tương tác với môi trường sống. Chương trình Rehabilitation 2030 và chiến lược Healthy Aging đã mở rộng khái niệm PHCN từ “phục hồi sau bệnh” sang “tối ưu hóa chức năng trong suốt vòng đời”.

Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng:

  • PHCN không chỉ dành cho người cao tuổi;
  • PHCN không chỉ nhằm phục hồi vận động;
  • PHCN phải gắn với phòng bệnh, thích ứng và nâng cao năng lực sống.

Tuy nhiên, trong thực hành y tế hiện nay, PHCN vẫn chủ yếu tập trung vào các can thiệp cơ học – vận động, trong khi các rối loạn chức năng sâu như mất cân bằng thần kinh – nội tiết – miễn dịch, rối loạn giấc ngủ, suy giảm nhận thức và stress mạn tính chưa được giải quyết đầy đủ.

Khoảng trống này chính là nơi y học cổ truyền (YHCT) và các phương pháp không dùng thuốc có thể đóng vai trò trung tâm, không phải như một liệu pháp bổ trợ, mà như một trụ cột điều hòa chức năng sinh học.

3. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRONG TƯ DUY Y HỌC CỔ TRUYỀN

Khác với cách tiếp cận phân mảnh theo cơ quan, YHCT nhìn con người như một chỉnh thể thống nhất giữa Tinh – Khí – Thần, giữa tạng phủ – kinh lạc – môi trường sống. Trong tư duy này, phục hồi chức năng không phải là “sửa chữa một bộ phận bị hỏng”, mà là tái lập cân bằng động của toàn hệ thống sống.

Vì vậy:

  • PHCN không chỉ diễn ra sau bệnh, mà bắt đầu từ phòng bệnh;
  • PHCN không chỉ hướng đến phục hồi vận động, mà bao gồm cả thần kinh, tâm thể, miễn dịch và chuyển hóa;
  • PHCN không phải can thiệp ngắn hạn, mà là quá trình lâu dài, cá thể hóa.

Từ góc nhìn này, có thể khẳng định rằng PHCN là nhu cầu của mọi lứa tuổi, và YHCT có ưu thế đặc biệt trong việc triển khai PHCN sớm, liên tục và bền vững trong cộng đồng.

4. Y HỌC CỔ TRUYỀN – TRỤ CỘT CỦA PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TOÀN DIỆN

Trong mô hình PHCN tích hợp, YHCT không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà giữ vị trí trụ cột điều hòa sinh học, thông qua các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, cấy chỉ, nhĩ châm, dưỡng sinh, thiền định, kết hợp với thảo dược.

Ưu thế nổi bật của YHCT trong PHCN bao gồm:

  • Tác động đa hệ thống (thần kinh – nội tiết – miễn dịch – tâm thể);
  • Khả năng cá thể hóa cao theo thể trạng;
  • Phù hợp với điều trị dài hạn, ít tác dụng không mong muốn;
  • Dễ triển khai tại cộng đồng và y tế cơ sở.

Chính những đặc điểm này khiến YHCT trở thành nền tảng quan trọng để phát triển mô hình PHCN theo vòng đời, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe toàn dân trong bối cảnh hiện đại.

5. VAI TRÒ CỦA CHÂM CỨU TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TOÀN DIỆN

Trong các phương pháp không dùng thuốc của y học cổ truyền, châm cứu giữ vai trò trung tâm trong phục hồi chức năng nhờ khả năng tác động trực tiếp và nhanh chóng lên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Không chỉ dừng lại ở giảm đau hay điều trị triệu chứng, châm cứu ngày càng được chứng minh là một phương thức điều hòa chức năng sinh học sâu, đặc biệt phù hợp với phục hồi chức năng kéo dài và đa hệ thống.

Ở góc độ sinh học hiện đại, châm cứu kích hoạt các cung phản xạ thần kinh – thể dịch, làm tăng phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh như endorphin, serotonin, GABA và điều hòa hoạt động của trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch. Những tác động này giúp cải thiện rõ rệt các rối loạn chức năng thường gặp trong PHCN như đau mạn tính, rối loạn giấc ngủ, suy giảm nhận thức, rối loạn thần kinh thực vật và mệt mỏi kéo dài.

Trong thực hành PHCN, châm cứu thể hiện rõ ưu thế ở ba khía cạnh:

  • Phục hồi chức năng thần kinh: hỗ trợ phục hồi sau tai biến mạch máu não, Parkinson, chấn thương thần kinh, sa sút trí tuệ mức độ nhẹ.
  • Phục hồi chức năng cơ – xương – khớp: giảm đau, chống co cứng, cải thiện tầm vận động và phối hợp vận động.
  • Phục hồi chức năng tâm thể: giảm lo âu, trầm cảm, ổn định giấc ngủ và cải thiện khả năng thích ứng tâm lý.

Châm cứu vì vậy không chỉ là kỹ thuật điều trị, mà là nền tảng sinh học để các liệu pháp phục hồi khác như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu phát huy hiệu quả tối ưu.

6. CẤY CHỈ – PHƯƠNG PHÁP CHÂM CỨU TÁC ĐỘNG KÉO DÀI TRONG PHCN

Cấy chỉ điều trị - Phục hồi chức năng cho bệnh nhân tại Trung tâm cấy chỉ - Phục hồi chức năng Minh Quang

Nếu châm cứu tạo ra kích thích sinh học tức thời, thì cấy chỉ là bước phát triển mang tính hiện đại của châm cứu, tạo ra tác động sinh học kéo dài trong nhiều ngày đến nhiều tuần. Đặc điểm này khiến cấy chỉ đặc biệt phù hợp với PHCN mạn tính, PHCN duy trì và PHCN tại cộng đồng.

Cấy chỉ đưa chỉ tự tiêu vào huyệt vị, tạo ra kích thích liên tục lên hệ thần kinh – mạch máu – mô liên kết, qua đó:

  • Duy trì hoạt hóa các cung phản xạ thần kinh;
  • Tăng tuần hoàn tại chỗ và toàn thân;
  • Cải thiện dinh dưỡng mô và chức năng cơ quan.

Trong PHCN người cao tuổi và người bệnh mạn tính, cấy chỉ có những ưu thế nổi bật:

  • Giảm tần suất can thiệp, thuận lợi cho người bệnh và hệ thống y tế cơ sở;
  • Tác động bền vững, phù hợp với phục hồi chức năng dài hạn;
  • Hiệu quả rõ rệt trong giảm đau mạn tính, phục hồi vận động và cải thiện chất lượng sống.

Cấy chỉ vì vậy có thể được coi là cầu nối giữa điều trị tích cực và giai đoạn duy trì chức năng, giúp PHCN không bị gián đoạn sau khi người bệnh rời cơ sở y tế.

7. NHĨ CHÂM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẢN XẠ TRONG PHCN

Cấy chỉ vào các điểm phản xạ loa tai, một trong những biện pháp tích hợp Y học cổ truyền với YHHĐ trong điều trị - Phục hồi chức năng

Nhĩ châm là phương pháp tác động lên hệ thống phản xạ trên loa tai, nơi có sự chi phối phong phú của các dây thần kinh sọ não, đặc biệt là dây V và dây X. Thông qua các con đường này, nhĩ châm có khả năng tác động trực tiếp đến hệ limbic, vùng dưới đồi và các trung tâm điều hòa thần kinh thực vật.

Trong PHCN, nhĩ châm có vai trò nổi bật trong:

  • Điều hòa giấc ngủ và cảm xúc;
  • Giảm đau mạn tính và stress kéo dài;
  • Hỗ trợ phục hồi chức năng nhận thức và trí nhớ;
  • Ổn định huyết áp, nhịp tim và chức năng tiêu hóa.

Với đặc điểm ít xâm lấn, an toàn và dễ triển khai, nhĩ châm rất phù hợp với PHCN cộng đồng, chăm sóc dài hạn và các mô hình PHCN tại nhà.

8. CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÔNG DÙNG THUỐC KHÁC TRONG PHCN

Bên cạnh châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm, các phương pháp không dùng thuốc khác của YHCT như xoa bóp, bấm huyệt, dưỡng sinh, khí công và thiền định giữ vai trò quan trọng trong PHCN toàn diện.

8.1. Xoa bóp – bấm huyệt

Xoa bóp – bấm huyệt giúp tăng tuần hoàn, giảm co cứng cơ, cải thiện tầm vận động và hỗ trợ giảm đau. Trong PHCN, đây là phương pháp hỗ trợ đắc lực cho vật lý trị liệu, giúp người bệnh phục hồi vận động một cách tự nhiên và an toàn.

8.2. Dưỡng sinh – khí công

Dưỡng sinh và khí công nhấn mạnh sự phối hợp giữa vận động nhẹ nhàng, điều hòa hô hấp và ý niệm. Các bài tập này giúp:

  • Duy trì sức mạnh và độ linh hoạt của cơ – khớp;
  • Cải thiện chức năng hô hấp và tim mạch;

Tăng khả năng tự chủ và phòng ngừa tái suy giảm chức năng.

8.3. Thiền định và điều hòa tâm thể

Thiền định có vai trò ngày càng rõ trong PHCN hiện đại, đặc biệt với người cao tuổi và người bệnh mạn tính. Thiền giúp ổn định trục HPA, giảm stress mạn tính, cải thiện giấc ngủ và chức năng nhận thức. Khi kết hợp với châm cứu và dưỡng sinh, thiền định giúp phục hồi không chỉ thân thể mà cả tâm – thần, đúng với triết lý YHCT.

Thiền định là một phương pháp nâng cao sức khỏe

9. HIỆU QUẢ CỘNG HƯỞNG CỦA CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÔNG DÙNG THUỐC

Ưu thế lớn nhất của mô hình PHCN tích hợp YHCT nằm ở hiệu quả cộng hưởng sinh học. Châm cứu và nhĩ châm khởi phát điều hòa thần kinh; cấy chỉ duy trì kích thích kéo dài; dưỡng sinh và thiền định củng cố sự ổn định nội môi. Sự phối hợp này giúp PHCN đạt hiệu quả toàn diện, bền vững và cá thể hóa cao.

10. VAI TRÒ TRUNG TÂM CỦA THẢO DƯỢC YHCT TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

Trong mô hình phục hồi chức năng (PHCN) toàn diện, thảo dược y học cổ truyền (YHCT) giữ vai trò nuôi dưỡng – điều hòa – phòng ngừa tái suy giảm, đặc biệt phù hợp với điều trị và PHCN dài hạn. Khác với thuốc hóa dược thường tác động đơn đích và sử dụng ngắn hạn, thảo dược YHCT có đặc tính đa đích, đa hệ thống, giúp phục hồi chức năng một cách bền vững.

Ở người cao tuổi và người bệnh mạn tính, thảo dược không chỉ hỗ trợ điều trị triệu chứng mà còn tái lập nền tảng sinh học, giúp cơ thể thích ứng tốt hơn với các can thiệp PHCN khác như châm cứu, cấy chỉ và vật lý trị liệu.

Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy phối hợp này cải thiện trí nhớ (MMSE, MoCA), giảm VAS đau cơ xương, và tăng BDNF huyết tương, chứng minh cơ chế tái tạo thần kinh

11. CÁC NHÓM THẢO DƯỢC CHỦ ĐẠO TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

11.1. Nhóm thảo dược tác động thần kinh – tâm thể

Các rối loạn thần kinh, giấc ngủ, suy giảm trí nhớ và lo âu là những vấn đề phổ biến trong PHCN, đặc biệt ở người cao tuổi. Nhóm thảo dược an thần – bổ não có vai trò quan trọng trong cải thiện các rối loạn này.

Các vị thường được sử dụng bao gồm toan táo nhân, viễn chí, đương quy, bá tử nhân. Những thảo dược này giúp điều hòa dẫn truyền thần kinh, cải thiện chất lượng giấc ngủ, tăng khả năng tập trung và ổn định cảm xúc. Khi phối hợp với châm cứu và nhĩ châm, hiệu quả phục hồi nhận thức và tâm thể được tăng cường rõ rệt.

Cây thuốc và vị thuốc Đương quy

11.2. Nhóm thảo dược tim mạch – tuần hoàn

Trong PHCN, đặc biệt là PHCN thần kinh và PHCN sau tai biến mạch máu não, việc cải thiện tuần hoàn và tưới máu mô đóng vai trò then chốt. Nhóm thảo dược hoạt huyết như đan sâm, xuyên khung, bạch quả có tác dụng cải thiện vi tuần hoàn, giảm tình trạng thiếu máu mô và hỗ trợ phục hồi chức năng não.

Những thảo dược này không chỉ giúp giảm nguy cơ tái phát biến cố mạch máu mà còn tạo điều kiện sinh học thuận lợi cho quá trình tái tổ chức thần kinh trong giai đoạn PHCN.

Cây thuốc và vị thuốc Đan sâm

11.3. Nhóm thảo dược điều hòa miễn dịch – chống viêm mạn tính

Viêm mạn tính mức độ thấp là đặc điểm sinh học phổ biến của lão hóa và bệnh mạn tính. Nhóm thảo dược hoàng kỳ, linh chi, nhân sâm có vai trò điều hòa miễn dịch, giảm viêm mạn tính và tăng khả năng thích ứng của cơ thể.

Trong PHCN dài hạn, nhóm thảo dược này giúp người bệnh cải thiện sức bền, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng sống, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho các can thiệp PHCN khác.

Cây thuốc và vị thuốc Nhân sâm

11.4. Nhóm thảo dược chống oxy hóa – chống lão hóa

Quá trình lão hóa sinh học gắn liền với stress oxy hóa và suy giảm chức năng tế bào. Các thảo dược như đông trùng hạ thảo, thông đỏ, hà thủ ô được nghiên cứu rộng rãi về khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh và làm chậm quá trình lão hóa.

Trong mô hình PHCN toàn diện, nhóm thảo dược này đóng vai trò bảo vệ nền sinh học, giúp duy trì hiệu quả phục hồi chức năng lâu dài.

Cây thuốc và vị thuốc Hà thủ ô đỏ

12. HIỆU QUẢ CỘNG HƯỞNG GIỮA THẢO DƯỢC VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

Một trong những ưu thế nổi bật của YHCT trong PHCN là khả năng tạo ra hiệu quả cộng hưởng sinh học khi kết hợp thảo dược với các phương pháp không dùng thuốc.

  • Châm cứu và nhĩ châm khởi phát các phản xạ thần kinh, tăng tưới máu và điều hòa thần kinh thực vật.
  • Cấy chỉ duy trì kích thích sinh học kéo dài, tạo nền phục hồi liên tục.
  • Thảo dược nuôi dưỡng, điều hòa và ổn định nội môi, giúp duy trì hiệu quả PHCN.

Sự phối hợp này giúp PHCN không chỉ đạt hiệu quả nhanh hơn mà còn bền vững hơn, hạn chế tái suy giảm chức năng sau khi kết thúc đợt điều trị tích cực.

13. ƯU THẾ KHI KẾT HỢP YHCT VỚI PHỤC HỒI CHỨC NĂNG HIỆN ĐẠI

Việc tích hợp YHCT với PHCN hiện đại mang lại nhiều ưu thế nổi bật so với việc áp dụng đơn lẻ từng phương pháp:

  1. Tác động đa chiều: phục hồi đồng thời vận động, thần kinh, miễn dịch và tâm thể.
  2. Cá thể hóa cao: phác đồ YHCT linh hoạt theo thể trạng và giai đoạn PHCN.
  3. Phù hợp điều trị dài hạn: giảm phụ thuộc thuốc hóa dược, hạn chế tác dụng không mong muốn.
  4. Tăng tính chủ động của người bệnh: thông qua dưỡng sinh, khí công và thiền định.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, mô hình PHCN tích hợp YHCT – YHHĐ giúp rút ngắn thời gian phục hồi, cải thiện khả năng tự chăm sóc và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh ở mọi lứa tuổi.

14. MÔ HÌNH PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÍCH HỢP YHCT – YHHĐ

Từ thực tiễn chăm sóc sức khỏe hiện nay, có thể thấy rằng không một phương pháp đơn lẻ nào có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu PHCN ngày càng đa dạng và kéo dài của người dân. Do đó, việc xây dựng mô hình PHCN tích hợp giữa YHCT và YHHĐ là xu thế tất yếu, vừa phù hợp với định hướng quốc tế, vừa phát huy được thế mạnh bản địa của Việt Nam.

Mô hình PHCN tích hợp được đề xuất dựa trên bốn trụ cột chính:

  1. YHCT – điều hòa nền sinh học
    (châm cứu, cấy chỉ, nhĩ châm, thảo dược, dưỡng sinh, thiền định)
  2. PHCN hiện đại – phục hồi chức năng vận động và hoạt động
    (vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu)
  3. Chăm sóc tâm thể – xã hội
    (tư vấn tâm lý, giáo dục sức khỏe, hỗ trợ gia đình)
  4. Dự phòng và duy trì chức năng lâu dài
    (PHCN cộng đồng, PHCN tại nhà, theo dõi định kỳ)

Trong mô hình này, YHCT giữ vai trò trụ cột điều hòa, giúp ổn định nội môi, giảm viêm mạn tính, cải thiện chức năng thần kinh – tâm thể, tạo nền sinh học thuận lợi để các can thiệp PHCN hiện đại đạt hiệu quả tối ưu.

15. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THEO VÒNG ĐỜI VÀ THEO TUYẾN CHĂM SÓC

15.1. PHCN theo vòng đời

PHCN cần được tiếp cận như một quá trình liên tục trong suốt vòng đời, không chỉ tập trung vào giai đoạn cuối của bệnh:

  • Trẻ em: PHCN hỗ trợ phát triển thể chất – thần kinh, phòng ngừa lệch lạc chức năng sớm.
  • Người trưởng thành: PHCN giúp duy trì năng lực lao động, thích ứng với stress nghề nghiệp và phòng ngừa bệnh mạn tính.
  • Người cao tuổi: PHCN tập trung bảo tồn chức năng, duy trì tính tự chủ và nâng cao chất lượng sống.

YHCT với đặc tính an toàn, bền vững và cá thể hóa cao đặc biệt phù hợp với PHCN theo vòng đời, giúp giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế lâu dài.

15.2. PHCN theo tuyến chăm sóc

Mô hình PHCN tích hợp cần được triển khai linh hoạt theo các tuyến:

  • Tuyến cộng đồng và y tế cơ sở:
    Ứng dụng châm cứu, nhĩ châm, xoa bóp, dưỡng sinh, thảo dược đơn giản; tập trung phòng bệnh và duy trì chức năng.
  • Tuyến chuyên khoa PHCN và YHCT:
    Kết hợp cấy chỉ, châm cứu chuyên sâu, thảo dược bài bản với vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu.
  • PHCN tại nhà và chăm sóc dài hạn:
    Dưỡng sinh, khí công, thiền định, hướng dẫn tự chăm sóc; theo dõi định kỳ để phòng tái suy giảm chức năng.

Cách tiếp cận này giúp PHCN liên tục – không gián đoạn, đồng thời giảm quá tải cho tuyến trên.

16. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÍCH HỢP

Để mô hình PHCN tích hợp YHCT – YHHĐ phát triển bền vững, cần chú trọng ba định hướng then chốt:

16.1. Nghiên cứu khoa học

  • Nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn về hiệu quả phối hợp châm cứu – cấy chỉ – thảo dược trong PHCN thần kinh, cơ xương khớp và tâm thể.
  • Chuẩn hóa chỉ số đánh giá chức năng (VAS, ADL, MMSE, MoCA, QoL).
  • Nghiên cứu cơ chế sinh học (NEI, HPA, viêm mạn tính mức độ thấp).

16.2. Đào tạo nhân lực

  • Xây dựng chương trình đào tạo PHCN tích hợp cho bác sĩ YHCT, PHCN và y tế cơ sở.
  • Chuẩn hóa kỹ năng thực hành các phương pháp không dùng thuốc trong PHCN.
  • Tăng cường đào tạo liên tục và chuyển giao kỹ thuật tại cộng đồng.

16.3. Chính sách và tổ chức hệ thống

  • Lồng ghép PHCN tích hợp vào chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu.
  • Khuyến khích mô hình PHCN cộng đồng dựa vào YHCT.
  • Từng bước chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật mới phù hợp thực tiễn.

17. GIÁ TRỊ ĐẶC THÙ CỦA VIỆT NAM TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÍCH HỢP

Việt Nam có lợi thế đặc biệt trong phát triển PHCN tích hợp nhờ:

  • Nền YHCT lâu đời, gắn với cộng đồng;
  • Đội ngũ thầy thuốc có kinh nghiệm thực hành phong phú;
  • Khả năng kết hợp linh hoạt giữa YHCT và YHHĐ.

Nếu được đầu tư đúng hướng, mô hình PHCN tích hợp của Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn có thể đóng góp kinh nghiệm cho khu vực và quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số toàn cầu.

18. GIÁ TRỊ CỦA PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÍCH HỢP YHCT – YHHĐ

Tích hợp giữa thảo dược, châm cứu với tập Phục hồi chức năng thụ động di chứng liệt sau đột quỵ và tổn thương khớp gối bằng máy tập vận động khớp gối tại khoa Y học cổ truyền - BV Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai

Nguồn: Tư liệu BV Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai

Kết quả tổng hợp lý luận và thực tiễn cho thấy, phục hồi chức năng (PHCN) nếu chỉ giới hạn trong phục hồi vận động hoặc can thiệp sau bệnh sẽ không đáp ứng đầy đủ nhu cầu sức khỏe ngày càng phức tạp của con người hiện đại. Mô hình PHCN tích hợp YHCT – YHHĐ mở rộng mục tiêu từ “phục hồi” sang “tối ưu hóa chức năng” trong suốt vòng đời, phù hợp với định hướng quốc tế về Rehabilitation 2030Healthy Aging.

YHCT đóng góp giá trị cốt lõi ở khả năng điều hòa nền sinh học (thần kinh – nội tiết – miễn dịch – tâm thể), vốn là yếu tố quyết định tính bền vững của PHCN. Châm cứu và nhĩ châm khởi phát các đáp ứng thần kinh – thể dịch; cấy chỉ duy trì kích thích sinh học kéo dài; thảo dược nuôi dưỡng và ổn định nội môi; dưỡng sinh và thiền định củng cố khả năng tự điều chỉnh của cơ thể. Sự phối hợp này tạo ra hiệu quả cộng hưởng, giúp rút ngắn thời gian phục hồi, giảm tái suy giảm chức năng và nâng cao chất lượng sống.

So với mô hình PHCN thuần vận động, mô hình tích hợp cho phép cá thể hóa cao, phù hợp với điều trị dài hạn, chăm sóc tại cộng đồng và PHCN theo vòng đời. Đặc biệt ở người cao tuổi và người bệnh mạn tính, YHCT giúp giảm phụ thuộc thuốc hóa dược, hạn chế tác dụng không mong muốn và tăng tính chủ động của người bệnh trong quá trình phục hồi.

19. KẾT LUẬN

Phục hồi chức năng không chỉ là can thiệp sau bệnh hay sau chấn thương, mà là một quá trình liên tục trong suốt vòng đời, gắn với dự phòng, điều trị và nâng cao sức khỏe. Trong bối cảnh già hóa dân số và gia tăng bệnh mạn tính, mô hình PHCN tích hợp YHCT – YHHĐ là hướng đi phù hợp, khả thi và bền vững.

YHCT, với các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, cấy chỉ, nhĩ châm, thảo dược, dưỡng sinh và thiền định, giữ vai trò trụ cột điều hòa chức năng sinh học, góp phần quyết định hiệu quả lâu dài của PHCN. Việc tích hợp chặt chẽ YHCT với PHCN hiện đại không chỉ đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong nước mà còn tạo ra giá trị đặc thù để Việt Nam đóng góp kinh nghiệm cho khu vực và quốc tế.

20. THÔNG ĐIỆP CHÍNH

  • Đối với nhà quản lý: Cần coi PHCN tích hợp là một cấu phần chiến lược của hệ thống y tế, gắn với chăm sóc sức khỏe ban đầu và già hóa khỏe mạnh.
  • Đối với thầy thuốc: YHCT không chỉ hỗ trợ mà là trụ cột của PHCN toàn diện; cần khai thác đúng thế mạnh và cá thể hóa điều trị.
  • Đối với cộng đồng: PHCN là nhu cầu của mọi lứa tuổi; chủ động tham gia dưỡng sinh, vận động và chăm sóc sức khỏe dài hạn là chìa khóa nâng cao chất lượng sống.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. World Health Organization. Rehabilitation 2030: A Call for Action. Geneva: WHO; 2017.
  2. World Health Organization. Decade of Healthy Ageing 2021–2030. Geneva: WHO; 2020.
  3. ISPRM. Rehabilitation for Healthy Aging: Consensus Statement. J Rehabil Med. 2024;56:e12072.
  4. Zhao L, et al. Neurophysiological basis of acupuncture in functional recovery. Neural Regen Res. 2023;18(2):246–254.
  5. Liang F, et al. Effects of catgut embedding and acupuncture on neuroendocrine–immune modulation. Chin J Integr Med. 2021;27(9):669–678.
  6. He W, et al. Auricular acupuncture in pain management: a systematic review. J Altern Complement Med. 2013;19(3):199–210.
  7. Asher GN, et al. Auriculotherapy for pain management: systematic review. J Altern Complement Med. 2010;16(10):1097–1108.
  8. Zhang CS, et al. Auricular acupuncture for chronic pain. Evid Based Complement Alternat Med. 2014;2014:1–13.
  9. Li R, et al. Qigong exercise improves BDNF and cognition in elderly adults. Aging Clin Exp Res. 2022;34(8):1831–1840.
  10. Liu Y, et al. Ginsenosides and neuroprotection in aging. Front Pharmacol. 2023;14:1178392.
  11. Nguyen DT, et al. Neuroprotective effects of Taxus wallichiana. J Ethnopharmacol. 2022;295:115441.
  12.  Quách Tuấn Vinh. Các di chứng sau đột quỵ não và vai trò của châm cứu- cấy chỉ trong phục hồi chức năng các di chứng sau đột quỵ. Hội nghị khoa học toàn quốc “Kết hợp Đông – Tây y chủ động phòng chống đột quỵ não và Phục hồi chức năng sớm.  Hội Đông y Việt Nam. 2024
  13.  Quách Tuấn Vinh. Cấy chỉ phòng và chữa bệnh thường gặp. Nhà xuất bản Y học. 2025.
  14. Các phương pháp tác động trên loa tai – cấy chỉ trên loa tai. Nhà xuất bản Y học. 2016.
  15. Cơ sở khoa học của cấy chỉ điều trị - Phục hồi chưc năng di chứng liệt sau đột quỵ. Hội nghị khoa học toàn quốc. Hội Đông y Việt Nam. 2023.
KINH NGHIỆM VẬN DỤNG TRONG THỰC HÀNH Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM
26/12/2025
Thói quen xem điện thoại khi đi vệ sinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ và rối loạn đại tiện, đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ và dân văn phòng.
13/10/2025
Ngày 11/10, Hội Hậu môn - Trực tràng Việt Nam phối hợp với Phân hiệu trường Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hoá và các đơn vị liên quan tổ chức Hội nghị Khoa học Hậu môn - Trực tràng toàn quốc lần thứ XIII, năm 2025.
13/10/2025
Không còn là căn bệnh của tuổi trung niên, bệnh trĩ ngày càng xuất hiện nhiều ở người trẻ, thậm chí có những bệnh nhân chỉ mới 10 tuổi.
13/10/2025
Ngày 11/10, tại Thanh Hóa, Hội Hậu môn trực tràng Việt Nam tổ chức hội nghị khoa học lần thứ XIII với chủ đề: "Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý hậu môn trực tràng, kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền”.
13/10/2025
Bên cạnh hóa trị và xạ trị, y học cổ truyền cùng dinh dưỡng hỗ trợ đang dần chứng minh vai trò quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và kéo dài sự sống cho bệnh nhân ung thư. Các chuyên gia quốc tế thêm một lần khẳng định điều này.
01/10/2025
Ngày 25-6, Hội Đông y tỉnh Thái Nguyên tổ chức Hội nghị sơ kết công tác 6 tháng đầu năm, triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2025. Dự Hội nghị có đại diện lãnh đạo Hội Đông y Việt Nam; một số sở, ngành liên quan, các lương y tiêu biểu trong tỉnh, cùng hơn 100 đại biểu là cán bộ, hội viên hội đông y các cấp.
30/06/2025
Bảo tàng Y học cổ truyền Việt Nam (FITO Museum) nằm trong con đường yên tĩnh giữa lòng thành phố (số 41 Hoàng Dư Khương, P.12, Q.10).
26/06/2025
Giao lưu dưỡng sinh đông y Việt - Trung chủ đề 'Truyền thừa trí tuệ, sức khỏe tương lai' diễn ra ở TP.HCM trong phạm vi hẹp, nhưng tập hợp nhiều nhà khoa học tâm huyết và thông điệp từ đây cũng thu hút mạnh mẽ sự quan tâm của giới y học cổ truyền.
26/06/2025
QC2
Đang online: 28
Tổng truy cập: 799.264
® Bản quyền thuộc về TW Hội Đông Y Việt Nam. Giấy phép số 164/GP-TTĐT do cục PTTH và TTĐT cấp