Trung ương Hội Đông y Việt Nam
|
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ qua, các thảo dược truyền thống Việt Nam đã được quan tâm nghiên cứu nhằm tìm kiếm các hoạt chất tự nhiên có khả năng ức chế sự phát triển khối u, chống viêm, chống di căn và điều hòa hệ miễn dịch. Nhiều bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy thảo dược có thể tác động trực tiếp lên tế bào ung thư cũng như gián tiếp thông qua điều hòa miễn dịch [1–4].
Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học hiện đại về cơ chế chống ung thư và điều hòa miễn dịch của một số thảo dược tiêu biểu đang được sử dụng trong Y học cổ truyền Việt Nam, qua đó góp phần hiện đại hóa Đông y dựa trên nền tảng y học chứng cứ.
Từ viết tắt
Reactive oxygen species (ROS); Nuclear factor kappa B (NF-κB); Matrix metalloproteinases (MMPs); Natural killer (NK) cells.
|
Tóm tắt
Nhiều thảo dược truyền thống Việt Nam đã được chứng minh có tiềm năng chống ung thư thông qua các cơ chế đa dạng. Bài tổng quan này hệ thống hóa bằng chứng khoa học về tác dụng chống ung thư và điều hòa miễn dịch của chín thảo dược tiêu biểu, bao gồm Xạ đen, Lá đu đủ, Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán chi liên, Trinh nữ hoàng cung, Nấm linh chi, Thanh hao hoa vàng, Tỏi và Xuyên tâm liên. Các cơ chế chính bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm thông qua ức chế NF-κB, ức chế tăng sinh và di căn qua điều hòa chu kỳ tế bào, MMPs và angiogenesis, cũng như kích hoạt apoptosis thông qua các con đường caspase và Bax/Bcl-2. Bên cạnh tác động trực tiếp lên tế bào ung thư, nhiều thảo dược còn thể hiện khả năng tăng cường miễn dịch thông qua hoạt hóa đại thực bào, tế bào NK, tế bào T và điều hòa cytokine Th1. Các kết quả cho thấy thảo dược Việt Nam là nguồn tài nguyên tiềm năng cho phát triển các liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư, tuy nhiên cần tiếp tục chuẩn hóa chiết xuất và tiến hành các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.
1. CƠ CHẾ CHỐNG UNG THƯ CHUNG CỦA THẢO DƯỢC
Các nghiên cứu cho thấy thảo dược có thể tác động lên nhiều giai đoạn của quá trình sinh ung thông qua các cơ chế sau:
- Chống oxy hóa: Trung hòa các gốc oxy phản ứng (ROS), làm giảm stress oxy hóa – một yếu tố quan trọng thúc đẩy đột biến và tăng sinh tế bào ung thư [5,15].
- Kháng viêm: Ức chế hoạt hóa NF-κB, từ đó làm giảm biểu hiện các cytokine tiền viêm liên quan đến tiến triển và xâm lấn khối u [8,15].
- Ức chế tăng sinh và di căn: Điều hòa chu kỳ tế bào, ức chế MMPs và quá trình tạo mạch mới (angiogenesis), hạn chế khả năng xâm lấn và di căn của tế bào ung thư [1,2,7].
- Kích hoạt chết tế bào theo chương trình (apoptosis): Thông qua hoạt hóa các con đường caspase và điều hòa tỷ lệ Bax/Bcl-2 [1,2,10,15].
2. MỘT SỐ THẢO DƯỢC TIÊU BIỂU VÀ CƠ CHẾ CHỐNG UNG THƯ
Xạ đen (Celastrus hindsii)
Các triterpenoid như celastrusin A và B có tác dụng gây apoptosis thông qua stress nội bào, đồng thời ức chế tạo mạch và tăng sinh tế bào ung thư trong các mô hình in vitro [4].

Lá đu đủ (Carica papaya)
Dịch chiết lá đu đủ chứa papain và các isothiocyanate có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư, đồng thời tăng hoạt tính đại thực bào và tế bào NK, góp phần tăng cường miễn dịch chống khối u [3,5].

Bạch hoa xà thiệt thảo (Hedyotis diffusa)
Các anthraquinone và iridoid glycoside kích hoạt con đường Fas/FasL – caspase-8 gây apoptosis, đồng thời ức chế tín hiệu Sonic Hedgehog, làm giảm quá trình tạo mạch trong khối u [1,2].

Bán chi liên (Patrinia villosa)
Thảo dược này ức chế di căn thông qua điều hòa các trục tín hiệu TGF-β/Smad và FAK/RhoA/cofilin, góp phần hạn chế xâm lấn tế bào ung thư đại trực tràng [7].

Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium)
Các alkaloid như lycorine và crinamine có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào ung thư tuyến tiền liệt, đồng thời điều hòa miễn dịch thông qua giảm IDO và neopterin [6].

Nấm linh chi (Ganoderma lucidum)
Polysaccharide và ganoderic acid của nấm linh chi vừa kích hoạt apoptosis thông qua con đường Fas/caspase, vừa ức chế di căn qua MMP-2/9 và tăng cường miễn dịch tế bào [9,10].

Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua)
Artemisinin và các dẫn xuất tạo ROS nội bào, gây tổn thương DNA, ức chế các trục tín hiệu STAT3/mTOR và cảm ứng ferroptosis trong tế bào ung thư [15].

Tỏi (Allium sativum)
Allicin và các hợp chất lưu huỳnh ức chế NF-κB, tăng ROS và kích hoạt caspase-3, dẫn đến apoptosis trên nhiều dòng tế bào ung thư [8,16].

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata)
Andrographolide có tác dụng dừng chu kỳ tế bào tại pha G0/G1, ức chế NF-κB, tăng apoptosis thông qua Bax/Bcl-2 và làm giảm quá trình tạo mạch [13,14].

3. TÁC DỤNG ĐIỀU HÒA MIỄN DỊCH
Bên cạnh tác động trực tiếp lên tế bào ung thư, nhiều thảo dược còn thể hiện vai trò điều hòa miễn dịch:
- Hoạt hóa đại thực bào và tế bào NK: Lá đu đủ và nấm linh chi làm tăng hoạt tính NK, tăng sản xuất IL-12 và IFN-γ [3,9].
- Điều hòa miễn dịch tế bào T: Trinh nữ hoàng cung làm giảm IDO, tăng tỷ lệ CD4⁺/CD8⁺ và đáp ứng Th1 [6]. Xuyên tâm liên điều chỉnh phân cực đại thực bào M1/M2 và tăng sản xuất kháng thể đặc hiệu [17].
- Tăng miễn dịch dịch thể: Tỏi làm tăng sản xuất IgA, IgG và IgM, hỗ trợ miễn dịch thích nghi [16].
KẾT LUẬN
Các thảo dược truyền thống Việt Nam thể hiện tác dụng chống ung thư đa cơ chế, bao gồm ức chế tăng sinh, chống di căn, kích hoạt apoptosis, kháng viêm và điều hòa miễn dịch [1–17]. Những bằng chứng này góp phần khẳng định giá trị khoa học của Y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh y học hiện đại. Để tăng khả năng ứng dụng lâm sàng, cần tiếp tục chuẩn hóa chiết xuất, tối ưu hóa dạng bào chế và tiến hành các nghiên cứu in vivo cũng như thử nghiệm lâm sàng phù hợp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Wang JH, Shu LH, Yang LL, Zhang M, He P.
2-Hydroxy-3-methylanthraquinone from Hedyotis diffusa Willd induces apoptosis via alteration of Fas/FasL and activation of caspase-8 in human leukemic THP-1 cells. Arch Med Res. 2011;42(8):577–583.
- Lin J, Wei L, Shen A, Cai Q, Xu W, Li H, et al.
Hedyotis diffusa Willd extract suppresses Sonic Hedgehog signaling leading to inhibition of colorectal cancer angiogenesis. Int J Oncol. 2013;42(2):651–656.
- Otsuki N, Dang NH, Kumagai E, Kondo A, Iwata S, Morimoto C.
Aqueous extract of Carica papaya leaves exhibits anti-tumor activity and immunomodulatory effects. J Ethnopharmacol. 2010;127(3):760–767.
- Kupchan SM, Court WA, Dailey RG Jr, McPhail AT, Bryan RF.
Antitumor and anti-AIDS triterpenes from Celastrus hindsii. J Nat Prod. 1998;61(1):51–55.
- Nakamura Y, Yoshimoto M, Murata Y, Shimoishi Y, et al.
Papaya seed represents a rich source of biologically active isothiocyanates. J Agric Food Chem. 2007;55(19):4407–4413.
- Jenny M, Wondrak A, Zvetkova E, Tram NT, Phi PT, Schennach H, et al.
Crinum latifolium leaf extracts suppress immune activation cascades in peripheral blood mononuclear cells and proliferation of prostate tumor cells. Sci Pharm. 2011;79(2):323–335.
- Yang H, Yue GGL, Yuen KK, Gao S, Leung PC, Wong CK, Lau CBS.
Mechanistic insights into the anti-tumor and anti-metastatic effects of Patrinia villosa aqueous extract in colon cancer via modulation of TGF-βR1/Smad2/3/E-cadherin and FAK/RhoA/cofilin pathways. Phytomedicine. 2023;117:154900.
- Catanzaro E, Canistro D, Pellicioni V, Vivarelli F, Fimognari C.
Anticancer potential of allicin: A review. Pharmacol Res. 2022;177:106118.
- Sohretoglu D, Huang S.
Ganoderma lucidum polysaccharides as anti-cancer agents. Anticancer Agents Med Chem. 2018;18(5):667–674.
- Shang D, Li Y, Wang C, Wang X, Yu Z, Fu X.
A novel polysaccharide from selenium-enriched Ganoderma lucidum induces apoptosis of human breast cancer cells. Oncol Rep. 2011;25(1):267–272.
- de Araujo JR, Souza TP, Lucatelli PGL, et al.
A dry extract of Phyllanthus niruri protects normal cells and induces apoptosis in human liver carcinoma cells. Exp Biol Med (Maywood). 2012;237(11):1281–1288.
- Tang YQ, Jaganath IB, Sekaran SD.
Phyllanthus spp. induces selective growth inhibition of PC-3 and MeWo human cancer cells through modulation of cell cycle and induction of apoptosis. PLoS One. 2010;5(9):e12644.
- Chun JY, Tummala R, Nadiminty N, Lou W, Liu C, Yang J, et al.
Andrographolide inhibits interleukin-6 expression and suppresses prostate cancer cell growth. Genes Cancer. 2010;1(9):868–876.
- Cheung MT, Ramalingam R, Lau KK, Chiang WL, Chiu SK.
Cell type-dependent effects of andrographolide on human cancer cell lines. Life Sci. 2012;91(17-18):751–760.
- Li XM, Xu M, Chen T, et al.
Artemisinin and its derivatives as potential anticancer agents. Molecules. 2024;29(16):3886.
- Arreola R, Quintero-Fabián S, López-Roa RI, et al.
Immunomodulation and anti-inflammatory effects of garlic compounds. J Immunol Res. 2015;2015:401630.
- Li YY, Liang YZ, Wang JH, et al.
Immunomodulatory activity of andrographolide on macrophage polarization and antigen-specific antibody production. Int Immunopharmacol. 2014;20(2):377–385.
5.1.26